hiền đệ

hiền đệ

Trong thư, người anh viết: "Hiền đệ, anh rất nhớ em."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xưng hô thân mật, trân trọng với người em trai hoặc một người bạn nam nhỏ tuổi hơn mình: "hiền đệ" một từ dùng để gọi, thể hiện sự quý mến tình cảm anh em đối với người được gọi, người vai vế thấp hơn hoặc ít tuổi hơn người nói.
    • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Đây một từ tính chất cổ xưa, thường thấy trong văn chương cổ, điện ảnh lịch sử, hoặc các ngữ cảnh mang tính trang trọng, hoài cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thư, người anh viết: "Hiền đệ, anh rất nhớ em." (Trong thư, người anh viết: "Em trai hiền, anh rất nhớ em.")
    • Nhân vật trong phim cổ trang thường nói: "Hiền đệ khỏe không?" (Nhân vật trong phim cổ trang thường nói: "Người em hiền khỏe không?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc tính văn học: Từ này thường xuất hiện trong thư từ, tác phẩm văn học cổ điển, hoặc lời thoại kịch để tạo không khí xưa .

    • "Gửi đến hiền đệ lời chúc an khang." ("Gửi đến người em hiền lời chúc an khang.")
  • Dùng trong các mối quan hệ kết nghĩa anh em: Đôi khi được dùng giữa những người bạn thân thiết đã kết nghĩa anh em, bất kể quan hệ huyết thống hay không, để nhấn mạnh tình cảm keo sơn.

    • Hai người bạn chí cốt luôn gọi nhau "hiền huynh" "hiền đệ". (Hai người bạn chí cốt luôn gọi nhau "anh hiền" "em hiền".)
Biến thể từ liên quan
  • Hiền huynh (danh từ): Cách gọi tôn kính, thân mật với người anh trai hoặc người bạn nam lớn tuổi hơn.

    • "Hiền huynh đã dạy bảo nhiều điều quý giá." ("Người anh hiền đã dạy bảo nhiều điều quý giá.")
  • Hiền muội (danh từ): Cách gọi thân mật, trân trọng với người em gái hoặc một người bạn nữ nhỏ tuổi hơn (cũng từ cổ).

    • "Hiền muội chăm sóc cha mẹ chu đáo quá." ("Em gái hiền chăm sóc cha mẹ chu đáo quá.")
  • Hiền thê (danh từ): Cách gọi trân trọng với người vợ (từ cổ).

    • "Đa tạ hiền thê đã thức khuya chờ ta." ("Đa tạ nàng hiền đã thức khuya chờ ta.")
Từ đồng nghĩa
  • Em trai: Chỉ người em ruột thịt (mang tính thông tục, hiện đại, không sắc thái trang trọng, cổ xưa như "hiền đệ").
  • Em: Cách gọi ngắn gọn, thân mật hoặc chung chung.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất cổ xưa: "Hiền đệ" từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại có thể gây cảm giác lạc điệu hoặc cố ý tạo sắc thái hài hước, hoài cổ.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn viết, nghệ thuật (phim ảnh, kịch, tiểu thuyết lịch sử) hoặc giữa những người sở thích đặc biệt với ngôn ngữ cổ.
  • Giới tính: Từ này chỉ dùng để gọi người nam giới. Đối với nữ giới, người ta dùng "hiền muội".

Từ chứa "hiền đệ"